|
|
|
|
| LEADER |
01498nam a2200349 4500 |
| 001 |
DLU190189560 |
| 005 |
##20190222 |
| 020 |
# |
# |
|a 9786045727508
|
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 915.97
|b Dul
|
| 245 |
# |
# |
|a Du lịch Việt Nam.
|n t.IV,
|p Nam Trung bộ /
|c Vũ Đình Hòa chủ biên.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Chính trị Quốc gia Sự thật,
|c 2017.
|
| 300 |
# |
# |
|a 107 tr. ;
|c 20 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr. 106-107.
|
| 505 |
# |
# |
|a Khu du lịch Sơn Trà -- Khu du lịch Bà Nà -- Khu du lịch Cù Lao Chàm -- Khu du lịch Mỹ Khê -- Khu du lịch Dốc Lết -- Khu du lịch Vịnh Xuân Đài -- Khu du lịch Bắc Cam Ranh -- Khu du lịch Ninh Chữ -- Khu du lịch Mũi Né -- Điểm du lịch Ngũ Hành Sơn -- Điểm du lịch đô thị cổ Hội An -- Điểm du lịch khu đền tháp Mỹ Sơn -- Điểm du lịch đảo Lý Sơn -- Điểm du lịch Trường Lũy -- Điểm du lịch Trường Sa -- Điểm du lịch Hoàng Sa -- Điểm du lịch Đảo Phú Quý.
|
| 650 |
# |
# |
|a Địa danh
|z Nam Trung bộ Việt Nam.
|
| 650 |
# |
# |
|a Nam Trung bộ Việt Nam
|x Mô tả và du lịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Vũ Đình Hòa,
|c TS.
|e chủ biên.
|
| 923 |
# |
# |
|a 05/2018
|
| 990 |
# |
# |
|a t.IV
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 30000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|