Ngữ đoạn tiếng Việt tham chiếu từ một vài chứng tích ngữ pháp lịch sử /
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | |
| Materialtyp: | Artikel |
| Språk: | Vietnamese |
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00921nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU190189603 | ||
| 005 | ##20190220 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Văn Chính. |
| 245 | # | # | |a Ngữ đoạn tiếng Việt tham chiếu từ một vài chứng tích ngữ pháp lịch sử / |c Nguyễn Văn Chính, Đinh Văn Đức. |
| 653 | # | # | |a Cú pháp tiếng Việt |
| 653 | # | # | |a Ngữ đoạn tiếng Việt |
| 653 | # | # | |a Ngữ pháp tiếng Việt |
| 653 | # | # | |a Sự biến đổi |
| 700 | # | # | |a Đinh Văn Đức. |
| 773 | # | # | |t Ngôn ngữ & đời sống |g Số 6(260), 2017, tr. 3-12 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Hoàng Thị Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |