Giáo trình tiếng Nhật
Sparad:
| Övriga upphovsmän: | , , , , |
|---|---|
| Materialtyp: | CD |
| Publicerad: |
H. :
Dân trí,
2017.
|
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00819nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU190189644 | ||
| 005 | ##20190308 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a viejap |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 495.68 |b Gia |
| 245 | # | # | |a Giáo trình tiếng Nhật |h [Đĩa CD-ROM] / |c Koike Mari, ... [et al.]; Hoàng Quỳnh dịch. |
| 256 | # | # | |a 4 3/4 in. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Dân trí, |c 2017. |
| 300 | # | # | |a 1 đĩa CD-ROM ; |c 4 3/4 in. |
| 700 | # | # | |a Hiratsuka, Mari. |
| 700 | # | # | |a Hoàng Quỳnh, |e dịch. |
| 700 | # | # | |a Koike, Mari. |
| 700 | # | # | |a Miyazaki, Satoko. |
| 700 | # | # | |a Nakagawa, Michiko. |
| 923 | # | # | |a 05/2018 |
| 992 | # | # | |a 0 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thanh Hương |
| 925 | # | # | |a CD |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a CD |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |