|
|
|
|
| LEADER |
01210nam a2200289 4500 |
| 001 |
DLU190190000 |
| 005 |
##2019322 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Trần Thị Minh Đức.
|
| 245 |
# |
# |
|a Hỗ trợ của nhân viên công tác xã hội trong mô hình nhận nuôi có thời hạn trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn tại Quảng Ninh /
|c Trần Thị Minh Đức, Phạm Thị Hòa.
|
| 653 |
# |
# |
|a Cộng đồng
|
| 653 |
# |
# |
|a Chăm sóc trẻ em
|
| 653 |
# |
# |
|a Nhân viên công tác xã hội
|
| 653 |
# |
# |
|a Nuôi dưỡng
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Thị Hòa.
|
| 773 |
# |
# |
|t Hội thảo khoa học Quốc tế phát triển hòa nhập xã hội dựa vào cộng đồng :
|b Cơ hội và thách thức = The 3rd international conference developing and inclusive society through community based approach : Opportunities and challenger
|g 2017, tr. 213-221
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Sau đại học -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Hoàng Thị Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|