Zoogeographical division of Vietnam based on the oribatid mite (Acari: Oribatida) fauna /
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Artikel |
| Språk: | Vietnamese |
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00827nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU190190200 | ||
| 005 | ##2019329 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Vu Quang Manh. |
| 245 | # | # | |a Zoogeographical division of Vietnam based on the oribatid mite (Acari: Oribatida) fauna / |c Vu Quang Manh. |
| 653 | # | # | |a Acari |
| 653 | # | # | |a Oribatid mite fauna |
| 653 | # | # | |a Oribatida |
| 653 | # | # | |a Vietnam |
| 653 | # | # | |a Zoogeographical division |
| 773 | # | # | |t Tạp chí Sinh học |g Số 3, 2015, tr. 353-361 |
| 920 | # | # | |a Phòng Sau đại học -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Hoàng Thị Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |