|
|
|
|
| LEADER |
01168nam a2200337 4500 |
| 001 |
DLU190190403 |
| 005 |
##20190410 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Phương Trang.
|
| 245 |
# |
# |
|a Giải mã trình tự gen RBCL, RPOB của sâm lai châu (Panax vietnamensis var. fuscidiscus K. Komatsu, S. Zhu & S. Q. Cai) và sâm ngọc linh (Panax vietnamensis Ha & Grushv.) làm cơ sở so sánh khoảng cách di truyền /
|c Nguyễn Thị Phương Trang, ...[và những người khác].
|
| 653 |
# |
# |
|a DNA lục lạp
|
| 653 |
# |
# |
|a Gen rbcL
|
| 653 |
# |
# |
|a Gen rpoB
|
| 653 |
# |
# |
|a Panax
|
| 653 |
# |
# |
|a Sâm lai châu
|
| 653 |
# |
# |
|a Sâm ngọc linh
|
| 700 |
# |
# |
|a Galina D, Reunova.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Hồng Mai.
|
| 700 |
# |
# |
|a Yury N, Zhuravlev.
|
| 773 |
# |
# |
|t Tạp chí Sinh học
|g Số 1, 2017, tr. 80-85
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Sau đại học -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Hoàng Thị Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|