Sắp xếp lại vị trí các họ sán lá (Digenea) phát hiện ở Việt Nam theo hệ thống phân loại hiện hành /
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | |
| Fformat: | Erthygl |
| Iaith: | Vietnamese |
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00888nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU190190432 | ||
| 005 | ##20190411 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Phạm Ngọc Doanh. |
| 245 | # | # | |a Sắp xếp lại vị trí các họ sán lá (Digenea) phát hiện ở Việt Nam theo hệ thống phân loại hiện hành / |c Phạm Ngọc Doanh, Nguyễn Văn Hà. |
| 653 | # | # | |a Digenea |
| 653 | # | # | |a Hệ thống phân loại |
| 653 | # | # | |a Sán lá song chủ |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Văn Hà. |
| 773 | # | # | |t Tạp chí Sinh học |g Số 2, 2017, tr. 133-141 |
| 920 | # | # | |a Phòng Sau đại học -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Hoàng Thị Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |