|
|
|
|
LEADER |
01025nam a2200325 4500 |
001 |
DLU190191362 |
005 |
##20190612 |
040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
041 |
# |
# |
|a vie
|
044 |
# |
# |
|a vn
|
100 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Thu Ngà.
|
245 |
# |
# |
|a Tách dòng, giải trình tự và đặc điểm của nhân tố phiên mã NAC2 trên cây lạc /
|c Nguyễn Thị Thu Ngà, ...[và những người khác].
|
653 |
# |
# |
|a Điều hòa và biểu hiện gen
|
653 |
# |
# |
|a Cây lạc
|
653 |
# |
# |
|a Gen NAC2
|
653 |
# |
# |
|a Nhân tố phiên mã NAC
|
653 |
# |
# |
|a Tín hiệu phiên mã
|
700 |
# |
# |
|a Bành Thị Mai Anh.
|
700 |
# |
# |
|a Lê Trần Bình.
|
700 |
# |
# |
|a Lê Văn Sơn.
|
773 |
# |
# |
|t Tạp chí Sinh học
|g Số 2, 2013, tr. 234-242
|
920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
994 |
# |
# |
|a DLU
|
900 |
# |
# |
|a True
|
911 |
# |
# |
|a Hoàng Thị Huyền
|
925 |
# |
# |
|a G
|
926 |
# |
# |
|a A
|
927 |
# |
# |
|a BB
|
980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|