Nghiên cứu khả năng chống ăn mòn của màng Polypyrrole pha tạp Molybdat tổng hợp trong dung dịch Axit sucxinic /
Gorde:
| Erakunde egilea: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | , , |
| Formatua: | Artikulua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 01101nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU190191555 | ||
| 005 | ##20190716 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 110 | # | # | |a Vũ Quốc Trung. |
| 245 | # | # | |a Nghiên cứu khả năng chống ăn mòn của màng Polypyrrole pha tạp Molybdat tổng hợp trong dung dịch Axit sucxinic / |c Vũ Quốc Trung, ...[et al.]. |
| 653 | # | # | |a Axit sucxinic |
| 653 | # | # | |a Chống ăn mòn |
| 653 | # | # | |a Molybdat |
| 653 | # | # | |a Polyme dẫn |
| 653 | # | # | |a Polypyrrole |
| 653 | # | # | |a Tổng trở điện hóa |
| 700 | # | # | |a Đường Khánh Linh. |
| 700 | # | # | |a Hà Mạnh Hùng. |
| 700 | # | # | |a Hoàng Thị Tuyết Lan. |
| 773 | # | # | |t Tạp chí Khoa học Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh: Khoa học tự nhiên & công nghệ |g Số 14(3), 2017, tr. 28-38 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Hoàng Thị Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |