|
|
|
|
| LEADER |
00982nam a2200265 4500 |
| 001 |
DLU190191597 |
| 005 |
##20190719 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 110 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Mỹ Yến.
|
| 245 |
# |
# |
|a Cấu trúc giới tính quần xã tuyến trùng sống tự do tại các cảng trên sông Sài Gòn, Tp Hồ Chí Minh /
|c Nguyễn Thị Mỹ Yến, Ngô Xuân Quảng.
|
| 653 |
# |
# |
|a Cấu trúc giới tính
|
| 653 |
# |
# |
|a Quần xã tuyến trùng sống tự do
|
| 653 |
# |
# |
|a Sông Sài Gòn
|
| 700 |
# |
# |
|a Ngô Xuân Quảng.
|
| 773 |
# |
# |
|t Tạp chí Khoa học Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh: Khoa học tự nhiên & công nghệ
|g Số 6, 2017, tr. 111-119
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Hoàng Thị Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|