|
|
|
|
| LEADER |
01036nam a2200337 4500 |
| 001 |
DLU190191609 |
| 005 |
##20190716 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 110 |
# |
# |
|a Bui Van Thinh.
|
| 245 |
# |
# |
|a Content based video retrieval system using principal object analysis /
|c Bui Van Thinh, ...[et al.].
|
| 653 |
# |
# |
|a Bag-of-words
|
| 653 |
# |
# |
|a Keyframe
|
| 653 |
# |
# |
|a Principal objects
|
| 653 |
# |
# |
|a Segmentation of Aggregating Superpixels
|
| 653 |
# |
# |
|a SURF
|
| 653 |
# |
# |
|a SVM
|
| 653 |
# |
# |
|a Video retrieval
|
| 700 |
# |
# |
|a Ngo Quoc Viet.
|
| 700 |
# |
# |
|a Pham The Bao.
|
| 700 |
# |
# |
|a Tran Anh Tuan.
|
| 773 |
# |
# |
|t Tạp chí Khoa học Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh: Khoa học tự nhiên & công nghệ
|g Số 9, 2017, tr. 24-33
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Hoàng Thị Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|