|
|
|
|
| LEADER |
01172nam a2200337 4500 |
| 001 |
DLU190192501 |
| 005 |
##20190918 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Mai Thị Hằng.
|
| 245 |
# |
# |
|a Tổng hợp vật liệu nano composite cấu trúc lớp MoS2/SWNTs bằng phương pháp vi sóng /
|c Mai Thị Hằng, ...[và những người khác].
|
| 653 |
# |
# |
|a Cấu trúc lớp nano
|
| 653 |
# |
# |
|a Ethylene glycol
|
| 653 |
# |
# |
|a Hạt MoS2 kích thước nano
|
| 653 |
# |
# |
|a Phương pháp vi sóng
|
| 653 |
# |
# |
|a Vật liệu anode
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Văn Thăng.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Anh Tiến.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Minh Nguyệt.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Đức Châu.
|
| 700 |
# |
# |
|a Vương Vĩnh Đạt.
|
| 773 |
# |
# |
|t Tạp chí Khoa học Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh: Khoa học tự nhiên và công nghệ
|g Số 9, 2018, tr. 95-103
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Hoàng Thị Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|