|
|
|
|
| LEADER |
00955nam a2200265 4500 |
| 001 |
DLU190192676 |
| 005 |
##20191001 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Hiền Trang.
|
| 245 |
# |
# |
|a Đánh giá thực trạng điều kiện vệ sinh an toàn thực phẩm đến ô nhiễm vi sinh vật trong nước đóng chai trên địa bàn tỉnh Quảng Trị năm 2015 /
|c Nguyễn Hiền Trang, Trần Quý.
|
| 653 |
# |
# |
|a Nước uống đóng chai
|
| 653 |
# |
# |
|a Vệ sinh an toàn thực phẩm
|
| 653 |
# |
# |
|a Vi sinh vật
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Quý
|
| 773 |
# |
# |
|t Nông nghiệp & Phát triển nông thôn
|g Số 313, 2017, tr. 94-101
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Thu Phương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|