|
|
|
|
| LEADER |
01361nam a2200385 4500 |
| 001 |
DLU190193222 |
| 005 |
##20191104 |
| 020 |
# |
# |
|a 9786045994498
|
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 343.05
|b Thu
|
| 245 |
# |
# |
|a Thuế =
|b Tax /
|c Phạm Tấn Anh, ... [et al].
|
| 246 |
# |
# |
|a Tax.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Lao động,
|c 2018.
|
| 300 |
# |
# |
|a 319 tr. :
|b bảng;
|c 27 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr. 313.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương 1. Tổng quan về thuế -- Chương 2. Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu -- Chương 3. Thuế tiêu thụ đặc biệt -- Chương 4. Thuế giá trị gia tăng -- Chương 5. Thuế thu nhập doanh nghiệp -- Chương 6. Thuế thu nhập cá nhân -- Chương 7. Các loại thuế khác.
|
| 650 |
# |
# |
|a Thuế
|z Việt Nam
|x Luật và pháp chế.
|
| 700 |
# |
# |
|a Khúc Đình Nam,
|c ThS.
|e chủ biên.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Hoàng My,
|e biên soạn.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Bình Minh,
|c ThS.
|e chủ biên.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thu Hiền,
|c ThS.
|e biên soạn.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Tấn Anh,
|c TS.
|e chủ biên.
|
| 923 |
# |
# |
|a 07/2019
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 149000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|