|
|
|
|
| LEADER |
02263nam a2200541 4500 |
| 001 |
DLU190193314 |
| 005 |
##20191107 |
| 020 |
# |
# |
|a 9786046846611
|
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 306.089 959 2
|b Van
|
| 245 |
# |
# |
|a Văn hóa người Việt vùng Tây Nam Bộ /
|c Trần Ngọc Thêm chủ biên, ... [et al.].
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần 2, có sửa chữa.
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh :
|b Văn hóa - Văn nghệ,
|c 2018.
|
| 300 |
# |
# |
|a 892 tr. :
|b minh họa;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr. 857-890.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương I. Cơ sở lý luận và thực tiễn của việc nghiên cứu văn hoá ngưòi Việt vùng Tây Nam bộ -- Chương II. Văn hoá nhận thức và văn hoá tổ chức của người Việt vùng Tây Nam bộ -- Chương III. Văn hoá ứng xử với môi trường tự nhiên của người Việt vùng Tây Nam bộ -- Chương IV. Văn hoá ứng xử với môi trường xã hội của người Việt vùng Tây Nam bộ -- Chương V. Các đặc trưng tính cách văn hoá của người Việt vùng Tây Nam Bộ.
|
| 650 |
# |
# |
|a Người Việt Nam
|x Văn minh.
|
| 651 |
# |
# |
|a Việt Nam
|x Đời sống xã hội và tập quán.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đinh Thị Dung,
|c TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Huỳnh Công Tín,
|c TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Thị Trúc Anh,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lữ Thị Anh Thư,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Đoàn Bảo Tuyền,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Ngọc Thơ,
|c TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Phương Duyên,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Thúy Vy,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Tuyết Ngân,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Văn Hiệu,
|c TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phan Anh Tú,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phan Thị Thu Hiền,
|c PGS.TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Duy Khương,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Ngọc Thêm,
|c GS.TSKH.
|e chủ biên.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Phú Huệ Quang,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trương Thị Lam Hà,
|c ThS.
|
| 923 |
# |
# |
|a 07/2019
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 285000
|
| 993 |
# |
# |
|a 2018
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|