Đổi mới sáng tạo = On innovation /
में बचाया:
| निगमित लेखक: | |
|---|---|
| अन्य लेखक: | , , , , , , , |
| स्वरूप: | Sách giấy |
| भाषा: | Vietnamese English |
| प्रकाशित: |
H. :
Công thương,
2018.
|
| श्रृंखला: | Harvard business review
|
| विषय: | |
| टैग : |
टैग जोड़ें
कोई टैग नहीं, इस रिकॉर्ड को टैग करने वाले पहले व्यक्ति बनें!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 01802nam a2200445 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU190193487 | ||
| 005 | ##20191115 | ||
| 020 | # | # | |a 9786049314810 |
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |h eng |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 658.406 3 |b Doi |
| 245 | # | # | |a Đổi mới sáng tạo = |b On innovation / |c Stephan Thomke, ... [et al.]; NC Titi dịch. |
| 246 | # | # | |a On innovation |
| 260 | # | # | |a H. : |b Công thương, |c 2018. |
| 300 | # | # | |a 196 tr. : |b minh họa màu; |c 27 cm. |
| 490 | # | # | |a Harvard business review |
| 505 | # | # | |a Những tác nhân đổi mới sáng tạo -- Hãy ngừng cuộc chiến đổi mới sáng tạo -- GE tự đổi mới phá vỡ như thế nào? -- Bản đồ đổi mới sáng tạo lấy khách hàng làm trung tâm -- Dự án có thực tế không? Có đáng làm không? Chúng ta có thể thành công không? -- Sáu quan niệm sai lầm trong phát triển sản phẩm -- Đổi mới sáng tạo: những chiếc bẫy kinh điển -- Lập kế hoạch hướng đến phát triển -- Lĩnh vực đổi mới sáng tạo -- Những yếu tố triệt tiêu sự đổi mới sáng tạo. |
| 650 | # | # | |a Tái cấu trúc (Quản lý). |
| 650 | # | # | |a Thành công trong kinh doanh. |
| 700 | # | # | |a Bettencourt, Lance A. |
| 700 | # | # | |a Christensen, Clayton M. |
| 700 | # | # | |a Kanter, Rosabeth Moss. |
| 700 | # | # | |a Kaufman, Stephen P. |
| 700 | # | # | |a Reinertsen, Donald. |
| 700 | # | # | |a Shih, Willy C. |
| 700 | # | # | |a Thomke, Stefan. |
| 700 | # | # | |a Ulwick, Anthony W. |
| 710 | # | # | |a NC Titi, |e dịch. |
| 923 | # | # | |a 07/2019 |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 199000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thanh Hương |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |


