|
|
|
|
| LEADER |
01614nam a2200457 4500 |
| 001 |
DLU190193609 |
| 005 |
##20191122 |
| 020 |
# |
# |
|a 9786048430030
|
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 390.095 97
|b Van
|
| 245 |
# |
# |
|a Văn hóa dân gian miền biển Đà Nẵng /
|c Võ Văn Hòe chủ biên, ... [et al.].
|
| 260 |
# |
# |
|a Đà Nẵng :
|b Nxb. Đà Nẵng,
|c 2018.
|
| 300 |
# |
# |
|a 555 tr. :
|b minh họa;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr. 535-540.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương I. Những vấn đề chung về thành phố Đà Nẵng -- Chương II. Sinh hoạt văn hóa dân gian của ngư dân miền biển Đà Nẵng -- Chương III. Thực trạng và giải pháp bảo tồn, phát huy giá trị văn hóa dân gian miền biển Đà Nẵng.
|
| 651 |
# |
# |
|a Đà Nẵng (Việt Nam)
|x Đời sống xã hội và tập quán.
|
| 651 |
# |
# |
|a Đà Nẵng (Việt Nam)
|x Mô tả và du lịch.
|
| 651 |
# |
# |
|a Đà Nẵng (Việt Nam)
|x Văn hóa dân gian.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đinh Thị Hựu.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đinh Thị Trang.
|
| 700 |
# |
# |
|a Bùi Văn Tiếng.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Hoàng Thân.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thuận.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Hồng.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trịnh Tuấn Khanh.
|
| 700 |
# |
# |
|a Văn Thành Lê.
|
| 700 |
# |
# |
|a Văn Thu Bích.
|
| 700 |
# |
# |
|a Võ Văn Hòe,
|e chủ biên.
|
| 923 |
# |
# |
|a 07/2019
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 280000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|