|
|
|
|
| LEADER |
01673nam a2200313 4500 |
| 001 |
DLU190193664 |
| 005 |
##20191126 |
| 020 |
# |
# |
|a 9786048947187
|
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 342.087 8
|b Cam
|
| 245 |
# |
# |
|a Cẩm nang pháp luật dành cho phụ nữ /
|c Vũ Thị Tươi tuyển chọn.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Hồng Đức,
|c 2018.
|
| 300 |
# |
# |
|a 386 tr. ;
|c 28 cm.
|
| 505 |
# |
# |
|a Phần thứ nhất. Công ước về xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử chống lại phụ nữ - luật bình đẳng giới và văn bản hướng dẫn thi hành -- Phần thứ hai. Luật phòng, chống bạo lực gia đình và văn bản hướng dẫn thi hành -- Phần thứ ba. Luật hôn nhân gia đình và văn bản hướng dẫn thi hành -- Phần thứ tư. Luật trẻ em và văn bản hướng dẫn thi hành -- Phần thứ năm. Mức xử phạt về các hành vi vi phạm chế độ hôn nhân gia đình, phòng, chống baọ lực gia đình, bình đẳng giới -- Phần thứ sáu. Quy định và hướng dẫn công tác của hội phụ nữ các cấp trong tình hình mới -- Phần thứ bảy. Tham khảo các bài diễn văn, phát biểu của cán bộ Hội phụ nữ các cấp, các cơ quan đơn vị.
|
| 650 |
# |
# |
|a Phụ nữ
|x Luật và pháp chế
|z Việt Nam.
|
| 700 |
# |
# |
|a Vũ Thị Tươi,
|e tuyển chọn.
|
| 923 |
# |
# |
|a 07/2019
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 350000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|