Logic học dẫn luận ngắn = Logic : A very short introduction /
Zapisane w:
| 1. autor: | |
|---|---|
| Kolejni autorzy: | |
| Format: | Sách giấy |
| Język: | Vietnamese English |
| Wydane: |
Tp. Hồ Chí Minh :
Tổng hợp,
2018.
|
| Hasła przedmiotowe: | |
| Etykiety: |
Dodaj etykietę
Nie ma etykietki, Dołącz pierwszą etykiete!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 02076nam a2200361 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU190194171 | ||
| 005 | ##20191230 | ||
| 020 | # | # | |a 9786045879153 |
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |h eng |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 160 |b PR-G |
| 100 | # | # | |a Priest, Graham. |
| 245 | # | # | |a Logic học dẫn luận ngắn = |b Logic : A very short introduction / |c Graham Priest; Nguyễn Văn Sướng dịch. |
| 246 | # | # | |a bLogic : |b A very short introduction |
| 260 | # | # | |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Tổng hợp, |c 2018. |
| 300 | # | # | |a 203 tr. ; |c 21 cm. |
| 504 | # | # | |a Tài liệu tham khảo: tr. 193-195. |
| 505 | # | # | |a Chương 1. Tính giá trị hiệu lực: Điều gì rút ra từ điều gì? -- Chương 2. Các hàm chân trị - có hay không? -- Chương 3. Tên gọi và lượng tử: Không là có? -- Chương 4. Các miêu tả và hiện hữu: Người Hy Lạp có từng thờ thần Zeus không? -- Chương 5. Tự - quy chiếu: chương này bàn về điều gì? -- Chương 6. Tính tất yếu và tính khả hữu: Điều sẽ xảy ra thì phải xảy ra? -- Chương 7. Những câu điều kiện: Cái gì trong chữ nếu? -- Chương 8. Tương lai và quá khứ: Thời gian có thật không? -- Chương 9. Đồng nhất và biến đổi: Có bất kỳ điều gì luôn vẫn vậy? -- Chương 10. Tính mơ hồ: Làm thế nào ngưng trượt theo con dốc trơn trượt |
| 505 | # | # | |a Chương 11. Xác suất: Trường hợp kỳ lạ của lớp tham chiếu khiếm khuyết -- Chương 12. Xác suất nghịch đảo: Bạn không thể bàng quan với nó -- Chương 13. Lý thuyết ra quyết định: Những kỳ vọng lớn lao -- Chương 14. Một chút lịch sử và đọc thêm. |
| 650 | # | # | |a Logic học. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Văn Sướng, |e dịch. |
| 923 | # | # | |a 07/2019 |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 65000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thanh Hương |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |


