|
|
|
|
| LEADER |
01090nam a2200373 4500 |
| 001 |
DLU200000002 |
| 005 |
##20200130 |
| 020 |
# |
# |
|a 9786048951269
|
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a viejap
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 495.68
|b Gia
|
| 100 |
# |
# |
|a Doi Mitsuru.
|
| 245 |
# |
# |
|a Giáo trình tiếng Nhật sơ cấp.
|n t.I,
|p Bài tập và giải thích ngữ pháp /
|c Hoàng Quỳnh dịch; Hoàng Liên, Ngô Văn Hằng hiệu đính.
|
| 246 |
# |
# |
|a Daichi Nihongo Shokyu.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Hồng Đức,
|c 2018.
|
| 300 |
# |
# |
|a 162 tr. :
|b minh họa;
|c 26 cm.
|
| 546 |
# |
# |
|a Tài liệu viết bằng tiếng Nhật - Việt.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tiếng Nhật
|x Bài tập.
|
| 700 |
# |
# |
|a Hoàng Liên,
|c TS.
|e hiệu đính.
|
| 700 |
# |
# |
|a Hoàng Quỳnh,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Ngô Văn Hằng,
|c ThS.
|e hiệu đính.
|
| 923 |
# |
# |
|a 07/2019
|
| 990 |
# |
# |
|a t.I
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 105000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|