|
|
|
|
| LEADER |
01004nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU200194206 |
| 005 |
##20200102 |
| 020 |
# |
# |
|a 9786048862961
|
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a viekor
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 495.783
|b NG-T
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyên Thảo.
|
| 245 |
# |
# |
|a Nhập môn giao tiếp tiếng Hàn dành cho người Việt /
|c Nguyên Thảo; Trần Quỳnh hiệu đính.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Dân trí,
|c 2019.
|
| 300 |
# |
# |
|a 351 tr. :
|b minh họa;
|c 21 cm.
|
| 505 |
# |
# |
|a Phần 1. Nhập môn tiếng Hàn -- Phần 2. Từ vựng cơ bản -- Phần 3. Các câu thường dùng -- Phần 4. Từ trái nghĩa, từ đồng nghĩa.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tiếng Hàn Quốc
|x Đàm thoại.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Quỳnh,
|e hiệu đính.
|
| 923 |
# |
# |
|a 07/2019
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 100000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|