|
|
|
|
| LEADER |
01119nam a2200373 4500 |
| 001 |
DLU200194329 |
| 005 |
##20200109 |
| 020 |
# |
# |
|a 9786049609619
|
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 891.73
|b AI-T
|
| 100 |
# |
# |
|a Aitmatov, Tsinghiz.
|
| 245 |
# |
# |
|a Giamilia - Truyện núi đồi và thảo nguyên /
|c Tsinghiz Aitmatov; Phạm Mạnh Hùng, Nguyễn Ngọc Bằng, Cao Xuân Hạo, Bồ Xuân Tiến dịch.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Hội nhà văn,
|c 2018.
|
| 300 |
# |
# |
|a 299 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 505 |
# |
# |
|a Giamilia -- Cây phong non trùm khăn đỏ -- Người thầy đầu tiên.
|
| 650 |
# |
# |
|a Truyện ngắn Nga.
|
| 700 |
# |
# |
|a Aitơmatốp, Tsinghiz.
|
| 700 |
# |
# |
|a Bồ Xuân Tiến,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Cao Xuân Hạo,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Ngọc Bằng,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Mạnh Hùng,
|e dịch.
|
| 923 |
# |
# |
|a 07/2019
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 69000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|