10 ngày có thể nói 1000 câu tiếng Anh du lịch = Speaking 1000 travel English sentences in 10 days
Gorde:
| Formatua: | CDa |
|---|---|
| Hizkuntza: | English |
| Argitaratua: |
H. :
Hồng Đức,
2017.
|
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00742nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU200194502 | ||
| 005 | ##20200205 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a eng |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 428.3 |b Nga |
| 245 | # | # | |a 10 ngày có thể nói 1000 câu tiếng Anh du lịch = |b Speaking 1000 travel English sentences in 10 days |h [CD-ROM] |
| 246 | # | # | |a Mười ngày có thể nói 1000 câu tiếng Anh du lịch. |
| 256 | # | # | |a 4 3/4 in. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Hồng Đức, |c 2017. |
| 300 | # | # | |a 1 CD-ROM ; |c 4 3/4 in. |
| 923 | # | # | |a 07/2019 |
| 992 | # | # | |a 0 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thanh Hương |
| 925 | # | # | |a CD |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a CD |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |