|
|
|
|
| LEADER |
01203nam a2200409 4500 |
| 001 |
DLU200194841 |
| 005 |
##20200121 |
| 020 |
# |
# |
|a 9786049568077
|
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 781.629 592
|b Dan
|
| 245 |
# |
# |
|a Dân ca người Việt vùng châu thổ sông Hồng (Cấu trúc bài bản) /
|c Lê Văn Toàn chủ biên, ... [et al.].
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Khoa học Xã hội,
|c 2019.
|
| 300 |
# |
# |
|a 939 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr. 927-939
|
| 700 |
# |
# |
|a Đỗ Thị Thanh Nhàn,
|c TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Bùi Huyền Nga,
|c PGS.TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Hồ Thị Hồng Dung,
|c TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Hoàng Anh Thái,
|c NCV.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Văn Toàn,
|c PGS.TS.
|e chủ biên.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nông Thị Nhình,
|c NCV.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Đỗ Hiệp,
|c TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Phúc Linh,
|c PGS.TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thủy Tiên,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Minh Hương,
|c TS.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2019
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 37000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Hoàng Thị Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|