| LEADER | 00735nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU200195047 | ||
| 005 | ##20200929 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Đức Chính, |c ThS.NCS. |
| 245 | # | # | |a Điệp phụ âm đầu trong thơ Bùi Giáng / |c Nguyễn Đức Chính. |
| 653 | # | # | |a Bùi Giáng |
| 653 | # | # | |a Thơ |
| 773 | # | # | |t Tạp chí Ngôn ngữ và đời sống |g Số 4, 2015, tr. 101-104 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Trần Thị Minh Hương |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |