|
|
|
|
| LEADER |
00885nam a2200265 4500 |
| 001 |
DLU200195053 |
| 005 |
##20200930 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Hoàng Minh Đức.
|
| 245 |
# |
# |
|a Bàn về các căn cứ miễn trách nhiệm hình sự trong Bộ luật hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) /
|c Hoàng Minh Đức, Lê Quang Thắng.
|
| 653 |
# |
# |
|a Miễn hình phạt
|
| 653 |
# |
# |
|a Miễn trách nhiệm hình sự
|
| 653 |
# |
# |
|a Trách nhiệm hình sự
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Quang Thắng.
|
| 773 |
# |
# |
|t Nghề luật
|g Số 2, 2018, tr. 3-10
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Thu Phương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|