|
|
|
|
| LEADER |
01328nam a2200433 4500 |
| 001 |
DLU200195066 |
| 005 |
##20200930 |
| 020 |
# |
# |
|a 9786048446666
|
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 911.597 59
|b Dit
|
| 245 |
# |
# |
|a Di tích, danh thắng và lễ hội văn hóa tỉnh Bình Thuận =
|b Historic, sightseeing and cultural festivals Binh Thuan province /
|c Nguyễn Văn Quỳ, ... [et al.].
|
| 246 |
# |
# |
|a Historic, sightseeing and cultural festivals Binh Thuan province
|
| 260 |
# |
# |
|a Đà Nẵng :
|b Nxb. Đà Nẵng,
|c 2020.
|
| 300 |
# |
# |
|a 327 tr. :
|b tranh ảnh ;
|c 24 cm.
|
| 651 |
# |
# |
|a Bình Thuận (Việt Nam)
|x Mô tả và du lịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Chí Phú.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Ngôn.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Loan.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Thanh Huyền.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Trà.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Văn Quỳ.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Xuân Lý.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phan Thế Hải.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Đức Dũng.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Xuân Phong.
|
| 700 |
# |
# |
|a Vương Khả Hoàng.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2020
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 16000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|