|
|
|
|
| LEADER |
01296nam a2200385 4500 |
| 001 |
DLU210000011 |
| 005 |
##20210406 |
| 020 |
# |
# |
|a 9786041144995
|
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a viejap
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 495.68
|b SA-H
|
| 100 |
# |
# |
|a Sasaki Hitoko.
|
| 245 |
# |
# |
|a Luyện thi năng lực Nhật ngữ N5 :
|b Từ vựng, ngữ pháp, hán tự, đọc hiểu, nghe hiểu /
|c Sasaki Hitoko, Matsumoto Noriko.
|
| 246 |
# |
# |
|a Nihongo So-Matome N5:
|b Kanji, vocabulary, grammar, reading, listening
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh :
|b Trẻ,
|c 2019.
|
| 300 |
# |
# |
|a 130 tr. :
|b minh họa;
|c 26 cm.
|
| 546 |
# |
# |
|a Tài liệu viết bằng tiếng Nhật, kèm chú thích Anh - Việt.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tiếng Nhật
|x Đọc hiểu.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tiếng Nhật
|x Chữ viết.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tiếng Nhật
|x Ngữ pháp.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tiếng Nhật
|x Từ vựng.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tiếng Nhật
|x Thi cử, câu hỏi...
|
| 700 |
# |
# |
|a Matsumoto Noriko.
|
| 923 |
# |
# |
|a 03/2020
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 65000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|