Giảng dạy thì - Thể tiếng Anh theo hướng tiếp cận tri nhận (Trường hợp của hình thái hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn và quá khứ đơn) /
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | Bài viết |
| 語言: | Vietnamese |
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00918nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU210195873 | ||
| 005 | ##20210323 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Hoàng Trung. |
| 245 | # | # | |a Giảng dạy thì - Thể tiếng Anh theo hướng tiếp cận tri nhận (Trường hợp của hình thái hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn và quá khứ đơn) / |c Nguyễn Hoàng Trung. |
| 653 | # | # | |a Giảng dạy |
| 653 | # | # | |a Tiếng Anh |
| 653 | # | # | |a Tiếp cận |
| 653 | # | # | |a Tri nhận |
| 773 | # | # | |t Tạp chí Ngôn ngữ và đời sống |g Số 8, 2018, tr. 73-81 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Trần Thị Minh Hương |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |