|
|
|
|
| LEADER |
00902nam a2200277 4500 |
| 001 |
DLU210195897 |
| 005 |
##20210325 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Minh Hằng.
|
| 245 |
# |
# |
|a Thời điểm cung cấp chứng cứ trong Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 /
|c Nguyễn Minh Hằng, Bùi Xuân Trường.
|
| 653 |
# |
# |
|a Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015
|
| 653 |
# |
# |
|a Chứng cứ
|
| 653 |
# |
# |
|a Pháp luật tố tụng dân sự
|
| 653 |
# |
# |
|a Tố tụng dân sự
|
| 700 |
# |
# |
|a Bùi Xuân Trường.
|
| 773 |
# |
# |
|t Nghề luật
|g Số 2, 2016, tr. 9-14
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Thu Phương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|