|
|
|
|
| LEADER |
01149nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU210196017 |
| 005 |
##20210406 |
| 020 |
# |
# |
|a 9786041149151
|
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a japvie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 495.68
|b JAP
|
| 110 |
# |
# |
|a Japan Business Ability Authorize Association.
|
| 245 |
# |
# |
|a Giáo trình chính thức Kỳ thi chứng nhận năng lực ứng xử trong doanh nghiệp Nhật Bản :
|b Cấp độ 4 /
|c Japan Business Ability Authorize Association; Dương Nữ Trân Trân dịch.
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh :
|b Trẻ,
|c 2019.
|
| 300 |
# |
# |
|a 140 tr. :
|b minh họa màu;
|c 26 cm.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tiếng Nhật
|x Tiếng Nhật kinh doanh
|x Kiểm tra khả năng.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tiếng Nhật
|x Tiếng Nhật kinh doanh
|x Thi cử, câu hỏi...
|
| 700 |
# |
# |
|a Dương Nữ Trân Trân,
|e dịch.
|
| 923 |
# |
# |
|a 03/2020
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 105000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|