|
|
|
|
| LEADER |
00947nam a2200289 4500 |
| 001 |
DLU210196044 |
| 005 |
##20210412 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Trần Đức Hùng.
|
| 245 |
# |
# |
|a "Độ sâu phân loại" của từ ngữ địa phương (Trong thơ ca dân gian Nam bộ) /
|c Trần Đức Hùng, Trần Thanh Vân.
|
| 653 |
# |
# |
|a Phân loại
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Thơ ca
|
| 653 |
# |
# |
|a Thơ ca dân gian
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Thanh Vân.
|
| 773 |
# |
# |
|t Tạp chí Ngôn ngữ và đời sống
|g Số 10, 2018, tr. 93-100
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Trần Thị Minh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|