|
|
|
|
| LEADER |
01105nam a2200349 4500 |
| 001 |
DLU210196111 |
| 005 |
##20210416 |
| 020 |
# |
# |
|a 9786041147393
|
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a japvieeng
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 495.68
|b ARC
|
| 110 |
# |
# |
|a ARC Academy.
|
| 245 |
# |
# |
|a 3000 từ vựng dành cho Kỳ thi năng lực Nhật ngữ N1 /
|c ARC Academy; Duy Ngọc dịch.
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh :
|b Trẻ,
|c 2019.
|
| 300 |
# |
# |
|a 335 tr. ;
|c 19 cm.
|
| 546 |
# |
# |
|a Tài liệu viết bằng tiếng Nhật, chú thích bằng tiếng Anh và tiếng Việt.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tiếng Nhật
|x Hướng dẫn học tập.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tiếng Nhật
|x Thi cử, câu hỏi...
|
| 650 |
# |
# |
|a Tiếng Nhật
|x Thuật ngữ, từ vựng...
|
| 700 |
# |
# |
|a Duy Ngọc,
|e dịch.
|
| 923 |
# |
# |
|a 03/2020
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 125000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|