|
|
|
|
| LEADER |
01362nam a2200445 4500 |
| 001 |
DLU210196325 |
| 005 |
##20210512 |
| 020 |
# |
# |
|a 9786045456729
|
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 371.2
|b Qua
|
| 245 |
# |
# |
|a Quản lí và lãnh đạo nhà trường /
|c Bùi Minh Hiền, ... [et al.].
|
| 246 |
# |
# |
|a Quản lý và lãnh đạo nhà trường
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Đại học Sư phạm,
|c 2019.
|
| 300 |
# |
# |
|a 412 tr. :
|b sơ đồ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo sau mỗi chương.
|
| 650 |
# |
# |
|a Giáo dục
|x Quản lý.
|
| 700 |
# |
# |
|a Bùi Minh Hiền,
|e chủ biên.
|
| 700 |
# |
# |
|a Hứa Hoàng Anh.
|
| 700 |
# |
# |
|a Hoàng Thị Kim Huệ.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Minh Nguyệt.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Thu Hằng.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Yến Phương.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Vân Anh.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Vũ Bích Hiền,
|e chủ biên.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Ngọc Long.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trịnh Thị Quý.
|
| 700 |
# |
# |
|a Vũ Thị Mai Hường.
|
| 923 |
# |
# |
|a 03/2020
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 125000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|