|
|
|
|
| LEADER |
00962nam a2200289 4500 |
| 001 |
DLU210196397 |
| 005 |
##20210521 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Hữu Minh.
|
| 245 |
# |
# |
|a Một số đặc điểm sự biến đổi gia đình Việt Nam trong mấy thập niên qua /
|c Nguyễn Hữu Minh, Trần Thị Hồng.
|
| 653 |
# |
# |
|a Biến đổi gia đình
|
| 653 |
# |
# |
|a Gia đình
|
| 653 |
# |
# |
|a Quan hệ gia đình
|
| 653 |
# |
# |
|a Quy mô
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Thị Hồng.
|
| 773 |
# |
# |
|t Nghiên cứu gia đình và giới
|g Số 4, 2018, tr. 3-15
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Hoàng Thị Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|