Nông nghiệp xanh - sạch : Kỹ thuật trồng rau, củ, quả hữu cơ /
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | |
| Fformat: | Sách giấy |
| Iaith: | Vietnamese Chinese |
| Cyhoeddwyd: |
H. :
Nxb. Hà Nội,
2020.
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00866nam a2200313 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU210196428 | ||
| 005 | ##20210521 | ||
| 020 | # | # | |a 9786045548622 |
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |h chi |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 635 |b LE-N |
| 100 | # | # | |a Lê Ninh, |e chủ biên. |
| 245 | # | # | |a Nông nghiệp xanh - sạch : |b Kỹ thuật trồng rau, củ, quả hữu cơ / |c Lê Ninh chủ biên; Nguyễn Khắc Khoái dịch. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Nxb. Hà Nội, |c 2020. |
| 300 | # | # | |a 134 tr. ; |c 21 cm. |
| 650 | # | # | |a Rau |x Trồng trọt. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Khắc Khoái, |e dịch. |
| 923 | # | # | |a 03/2020 |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 55000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thanh Hương |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |


