|
|
|
|
| LEADER |
00833nam a2200289 4500 |
| 001 |
DLU210196476 |
| 005 |
##20210528 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a chi
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 495.18
|b KH-B
|
| 100 |
# |
# |
|a Khương Lệ Bình,
|e chủ biên.
|
| 245 |
# |
# |
|a Giáo trình chuẩn HSK 6 :
|b Sách bài tập.
|n t.II
|h [Đĩa CD-ROM] /
|c Khương Lệ Bình chủ biên; Yêu Thư Quân, Dương Tuệ Chân biên soạn.
|
| 256 |
# |
# |
|a 4 3/4 in.
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh :
|b Tổng hợp,
|c 2019.
|
| 300 |
# |
# |
|a 1 CD-ROM ;
|c 4 3/4 in.
|
| 923 |
# |
# |
|a 03/2020
|
| 990 |
# |
# |
|a t.II
|
| 992 |
# |
# |
|a 0
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a CD
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a CD
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|