|
|
|
|
| LEADER |
00893nam a2200265 4500 |
| 001 |
DLU210196512 |
| 005 |
##20210531 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Vũ Kiều Oanh.
|
| 245 |
# |
# |
|a Chính phủ kiến tạo trong xây dựng nông thôn mới ở Trung Quốc /
|c Vũ Kiều Oanh.
|
| 653 |
# |
# |
|a Chính quyền địa phương
|
| 653 |
# |
# |
|a Chính sách nhà nước
|
| 653 |
# |
# |
|a Trung Quốc
|
| 653 |
# |
# |
|a Xây dựng nông thôn mới
|
| 773 |
# |
# |
|t Tạp chí Khoa học xã hội Việt Nam
|g Số 4, 2019, tr. 83-90
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Hoàng Thị Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|