Cơ chế về rà soát đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của EU và một số hàm ý chính sách /
محفوظ في:
| المؤلف الرئيسي: | |
|---|---|
| التنسيق: | مقال |
| اللغة: | Vietnamese |
| الموضوعات: | |
| الوسوم: |
إضافة وسم
لا توجد وسوم, كن أول من يضع وسما على هذه التسجيلة!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00918nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU210196665 | ||
| 005 | ##20210629 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Hải Lưu. |
| 245 | # | # | |a Cơ chế về rà soát đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của EU và một số hàm ý chính sách / |c Nguyễn Hải Lưu. |
| 653 | # | # | |a Cơ chế |
| 653 | # | # | |a Chính sách |
| 653 | # | # | |a EU |
| 653 | # | # | |a FDI |
| 653 | # | # | |a Rà soát |
| 773 | # | # | |t Nghiên cứu Châu Âu |g Số 8(227), 2019, tr. 34-42 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 933 | # | # | |a XH |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Hoàng Thị Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |