Nghiên cứu kinh tế = Economic studies Số 8
Nội dung nghiên cứu kinh tế vĩ mô, tài chính tiền tệ, quản lý kinh tế, kinh tế địa phương,...
সংরক্ষণ করুন:
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
|---|---|
| ভাষা: | Vietnamese |
| প্রকাশিত: |
H.
Viện Kinh tế Việt Nam. Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam
2018
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01001nam a22002177a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_100749 | ||
| 008 | 220304b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 5048 |d 5048 | ||
| 022 | |a 0866-7489 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 330 |b Ngh305C |
| 245 | 0 | 0 | |a Nghiên cứu kinh tế = |b Economic studies |n Số 8 |c Viện Kinh tế Việt Nam. Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam |
| 260 | |a H. |b Viện Kinh tế Việt Nam. Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam |c 2018 | ||
| 300 | |c 29cm | ||
| 310 | |a Hàng tháng | ||
| 362 | |a 8/2018 | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung nghiên cứu kinh tế vĩ mô, tài chính tiền tệ, quản lý kinh tế, kinh tế địa phương,... | |
| 655 | |a Tạp chí | ||
| 942 | |2 ddc |c CR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_000000000000000_NGH305C |7 0 |9 22474 |a 000001 |b 000001 |d 2022-03-14 |o 330 Ngh305C |r 2022-03-14 |w 2022-03-14 |y CR | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||