Phương thức chăm sóc sắc đẹp từ thảo mộc
Khám phá vẻ đẹp của cơ thể và cách làm đẹp cổ truyền của phương Đông và phương Tây
Αποθηκεύτηκε σε:
| Κύριος συγγραφέας: | |
|---|---|
| Άλλοι συγγραφείς: | |
| Μορφή: | Βιβλίο |
| Έκδοση: |
Tp. Hồ Chí Minh
Nxb. Trẻ
2009
|
| Ετικέτες: |
Προσθήκη ετικέτας
Δεν υπάρχουν, Καταχωρήστε ετικέτα πρώτοι!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02357nam a22003018a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_10329 | ||
| 008 | 040524s1998 b 000 0 od | ||
| 999 | |c 500 |d 500 | ||
| 020 | |c 28000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 646.7 |b Ng314 |
| 100 | 1 | |a Leigh, Michelle Dominique | |
| 245 | 1 | 0 | |a Phương thức chăm sóc sắc đẹp từ thảo mộc |c Michelle Dominique Leigh |
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh |b Nxb. Trẻ |c 2009 | ||
| 300 | |a 237tr |c 21cm | ||
| 520 | 3 | |a Khám phá vẻ đẹp của cơ thể và cách làm đẹp cổ truyền của phương Đông và phương Tây | |
| 700 | 1 | |a Đào Đoan Nghiêm | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 646_700000000000000_NG314 |7 0 |9 3725 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-15 |o 646.7 Ng314 |p MD.05489 |r 2017-11-15 |v 28000.00 |w 2017-11-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 646_700000000000000_NG314 |7 0 |9 3726 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-15 |l 1 |o 646.7 Ng314 |p MD.05487 |r 2020-09-29 |s 2020-09-22 |v 28000.00 |w 2017-11-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 646_700000000000000_NG314 |7 0 |9 3727 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-15 |o 646.7 Ng314 |p MD.05483 |r 2017-11-15 |v 28000.00 |w 2017-11-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 646_700000000000000_NG314 |7 0 |9 3728 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-15 |l 3 |o 646.7 Ng314 |p MD.05484 |r 2021-04-06 |s 2021-03-26 |v 28000.00 |w 2017-11-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 646_700000000000000_NG314 |7 0 |9 3729 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-15 |l 2 |o 646.7 Ng314 |p MD.05485 |r 2021-05-10 |s 2021-04-19 |v 28000.00 |w 2017-11-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 646_700000000000000_NG314 |7 0 |9 3730 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-15 |o 646.7 Ng314 |p MD.09081 |r 2017-11-15 |v 28000.00 |w 2017-11-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 646_700000000000000_NG314 |7 0 |9 3731 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-15 |l 1 |o 646.7 Ng314 |p MD.09082 |r 2018-12-16 |s 2018-12-03 |v 28000.00 |w 2017-11-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 646_700000000000000_NG314 |7 0 |9 3732 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-15 |l 1 |o 646.7 Ng314 |p MD.09083 |r 2020-05-20 |s 2020-05-18 |v 28000.00 |w 2017-11-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 646_700000000000000_NG314 |7 0 |9 5397 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-04 |l 3 |o 646.7 Ng314 |p MD.05486 |r 2019-11-05 |s 2019-10-22 |v 28000.00 |w 2017-12-04 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 646_700000000000000_NG314 |7 0 |9 5562 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-07 |l 2 |o 646.7 Ng314 |p MD.05488 |r 2020-10-30 |s 2020-10-19 |v 28000.00 |w 2017-12-07 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||