Bệnh học nội khoa Tập 2
Trình bày đại cương, nguyên nhân, lâm sàng, chẩn đoán, tiên lượng, biến chứng và điều trị các bệnh tiêu hoá, cơ - xương - khớp, nội tiết, huyết học, hồi sức cấp cứu
Wedi'i Gadw mewn:
| Awduron Eraill: | , , , |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H.
Y học
2016
|
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02391aam a22003138a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_10494 | ||
| 008 | 170908s2012 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 507 |d 507 | ||
| 020 | |c 158000 |a 9786046620334 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 616 |b Ch125/T.2 |
| 245 | 0 | 0 | |a Bệnh học nội khoa |n Tập 2 |c Chủ biên: Ngô Quý Châu ... [et al.] |
| 260 | |a H. |b Y học |c 2016 | ||
| 300 | |a 615tr. |b minh hoạ |c 27cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Trường đại học Y Hà Nội | ||
| 520 | 3 | |a Trình bày đại cương, nguyên nhân, lâm sàng, chẩn đoán, tiên lượng, biến chứng và điều trị các bệnh tiêu hoá, cơ - xương - khớp, nội tiết, huyết học, hồi sức cấp cứu | |
| 700 | 1 | |a Phạm Quang Vinh |e Chủ biên | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Đạt Anh |e Chủ biên | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Lân Việt |e Chủ biên | |
| 700 | 1 | |a Ngô Quý Châu |e Chủ biên | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_000000000000000_CH125_T_2 |7 0 |9 3648 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-14 |o 616 Ch125/T.2 |p MD.06083 |r 2017-11-14 |v 158000.00 |w 2017-11-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_000000000000000_CH125_T_2 |7 0 |9 14310 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-28 |l 1 |o 616 Ch125/T.2 |p MD.09003 |r 2019-05-21 |s 2018-09-28 |v 158000.00 |w 2018-09-28 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_000000000000000_CH125_T_2 |7 0 |9 15350 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-30 |o 616 Ch125/T.2 |p MD.06082 |r 2019-01-30 |v 158000.00 |w 2019-01-30 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_000000000000000_CH125_T_2 |7 0 |9 15382 |a 000001 |b 000001 |d 2019-02-13 |o 616 Ch125/T.2 |p MD.14210 |r 2019-02-13 |v 158000.00 |w 2019-02-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_000000000000000_CH125_T_2 |7 0 |9 15383 |a 000001 |b 000001 |d 2019-02-13 |l 2 |o 616 Ch125/T.2 |p MD.14211 |r 2020-08-31 |s 2020-07-15 |v 158000.00 |w 2019-02-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_000000000000000_CH125_T_2 |7 0 |9 15384 |a 000001 |b 000001 |d 2019-02-13 |l 1 |o 616 Ch125/T.2 |p MD.14212 |r 2020-10-14 |s 2020-10-01 |v 158000.00 |w 2019-02-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_000000000000000_CH125_T_2 |7 0 |9 15385 |a 000001 |b 000001 |d 2019-02-13 |l 2 |o 616 Ch125/T.2 |p MD.14213 |r 2020-09-21 |s 2020-09-08 |v 158000.00 |w 2019-02-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_000000000000000_CH125_T_2 |7 0 |9 15386 |a 000001 |b 000001 |d 2019-02-13 |o 616 Ch125/T.2 |p MD.14214 |r 2019-02-13 |v 158000.00 |w 2019-02-13 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


