Bệnh học : Sách đào tạo dược sĩ đại học
Cung cấp những kiến thức cơ bản về nguyên nhân gây bệnh, cơ chế bệnh sinh, triệu chứng điển hình và hướng điều trị những bệnh hệ cơ quan hô hấp, tuần hoàn, tiêu hoá, tiết niệu, nội tiết, máu và cơ quan tạo máu, thần kinh, dị ứng mi...
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 其他作者: | , |
| 格式: | 图书 |
| 语言: | Vietnamese |
| 出版: |
H.
Y học
2010
|
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02656aam a22003258a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_10520 | ||
| 008 | 100527s2010 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 508 |d 508 | ||
| 020 | |c 68000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 616 |b L527 |
| 100 | 1 | |a Lê Thị Luyến | |
| 245 | 1 | 0 | |a Bệnh học : |b Sách đào tạo dược sĩ đại học |c Lê Thị Luyến (chủ biên), Nguyễn Thị Hương Giang, Trần Thị Thanh Huyền |
| 260 | |a H. |b Y học |c 2010 | ||
| 300 | |a 342tr. |b minh hoạ |c 27cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Bộ Y tế | ||
| 520 | 3 | |a Cung cấp những kiến thức cơ bản về nguyên nhân gây bệnh, cơ chế bệnh sinh, triệu chứng điển hình và hướng điều trị những bệnh hệ cơ quan hô hấp, tuần hoàn, tiêu hoá, tiết niệu, nội tiết, máu và cơ quan tạo máu, thần kinh, dị ứng miễn dịch, nhiễm trùng | |
| 653 | |a Dược học | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thị Hương Giang | |
| 700 | 1 | |a Trần Thị Thanh Huyền | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_000000000000000_L527 |7 0 |9 3652 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-14 |l 5 |m 2 |o 616 L527 |p MD.06018 |r 2020-09-21 |s 2020-08-28 |v 68000.00 |w 2017-11-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_000000000000000_L527 |7 0 |9 3653 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-14 |l 7 |m 2 |o 616 L527 |p MD.06019 |r 2020-10-22 |s 2020-09-30 |v 68000.00 |w 2017-11-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_000000000000000_L527 |7 0 |9 3654 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-14 |o 616 L527 |p MD.06020 |r 2017-11-14 |v 68000.00 |w 2017-11-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_000000000000000_L527 |7 0 |9 3655 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-14 |l 1 |o 616 L527 |p MD.06014 |r 2019-05-24 |s 2019-05-11 |v 68000.00 |w 2017-11-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_000000000000000_L527 |7 0 |9 3656 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-14 |l 4 |o 616 L527 |p MD.06015 |r 2019-12-04 |s 2019-11-27 |v 68000.00 |w 2017-11-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_000000000000000_L527 |7 0 |9 3657 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-14 |l 7 |m 2 |o 616 L527 |p MD.06016 |r 2021-01-27 |s 2021-01-14 |v 68000.00 |w 2017-11-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_000000000000000_L527 |7 0 |9 4841 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-30 |l 1 |o 616 L527 |p MD.09091 |r 2019-09-13 |s 2019-09-06 |v 68000.00 |w 2017-11-30 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_000000000000000_L527 |7 0 |9 6106 |a 000001 |b 000001 |d 2018-01-06 |l 8 |m 1 |o 616 L527 |p MD.06017 |r 2021-06-17 |s 2021-04-29 |v 68000.00 |w 2018-01-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_000000000000000_L527 |7 0 |9 19859 |a 000001 |b 000001 |d 2020-06-24 |l 2 |o 616 L527 |p MD.06013 |r 2020-10-22 |s 2020-10-12 |v 68000.00 |w 2020-06-24 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||