Nghiên cứu lập pháp = Legislative studies Số 08
Trong số này trình bày về nhà nước và pháp luật; Bàn về dự án luật; Thực tiễn pháp luật; kinh nghiệm quốc tế
সংরক্ষণ করুন:
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
|---|---|
| ভাষা: | Vietnamese |
| প্রকাশিত: |
H.
Ủy ban Thường vụ Quốc hội
2019
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00982nam a22002297a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_105437 | ||
| 008 | 220405b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 5339 |d 5339 | ||
| 022 | |a 1859-2953 | ||
| 041 | |a vie | ||
| 082 | |2 23rd ed. |a 342 |b Ngh305C | ||
| 245 | 0 | 0 | |a Nghiên cứu lập pháp = |b Legislative studies |n Số 08 |c Ủy ban Thường vụ Quốc hội |
| 260 | |a H. |b Ủy ban Thường vụ Quốc hội |c 2019 | ||
| 300 | |c 27cm | ||
| 310 | |a 1 tháng 2 kỳ | ||
| 362 | |a 04/2019 | ||
| 520 | 3 | |a Trong số này trình bày về nhà nước và pháp luật; Bàn về dự án luật; Thực tiễn pháp luật; kinh nghiệm quốc tế | |
| 653 | |a Luật học | ||
| 655 | |a Tạp chí | ||
| 942 | |2 ddc |c CR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 342_000000000000000_NGH305C |7 0 |9 22761 |a 000001 |b 000001 |d 2022-04-05 |o 342 Ngh305C |r 2022-04-05 |w 2022-04-05 |y CR | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||