Nghiên cứu lập pháp = Legislative studies Số 18
Trong số này trình bày về nhà nước và pháp luật, bàn về dự án luật, chính sách, thực tiễn pháp luật, kinh nghiệm quốc tế.
保存先:
| フォーマット: | 図書 |
|---|---|
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H.
Ủy ban Thường vụ Quốc hội
2019
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00999nam a22002297a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_105855 | ||
| 008 | 220405b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 5361 |d 5361 | ||
| 022 | |a 1859-2953 | ||
| 041 | |a vie | ||
| 082 | |2 23rd ed. |a 342 |b Ngh305C | ||
| 245 | 0 | 0 | |a Nghiên cứu lập pháp = |b Legislative studies |n Số 18 |c Ủy ban Thường vụ Quốc hội |
| 260 | |a H. |b Ủy ban Thường vụ Quốc hội |c 2019 | ||
| 300 | |c 27cm | ||
| 310 | |a 1 tháng 2 kỳ | ||
| 362 | |a 09/2019 | ||
| 520 | 3 | |a Trong số này trình bày về nhà nước và pháp luật, bàn về dự án luật, chính sách, thực tiễn pháp luật, kinh nghiệm quốc tế. | |
| 653 | |a Luật học | ||
| 655 | |a Tạp chí | ||
| 942 | |2 ddc |c CR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 342_000000000000000_NGH305C |7 0 |9 22783 |a 000001 |b 000001 |d 2022-04-05 |o 342 Ngh305C |r 2022-04-05 |w 2022-04-05 |y CR | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||