Xây dựng và bảo vệ hiến pháp - Kinh nghiệm thế giới và Việt Nam (Sách chuyên khảo)
Giới thiệu một số vấn đề lí luận về hiến pháp và nhà nước pháp quyền. Kinh nghiệm xây dựng hiến pháp của một số quốc gia trên thế giới. Vấn đề Hiến pháp Việt Nam trước yêu cầu xây dựng nhà nước pháp quyền. Cơ chế bảo hiến...
Αποθηκεύτηκε σε:
| Κύριος συγγραφέας: | |
|---|---|
| Άλλοι συγγραφείς: | , |
| Μορφή: | Βιβλίο |
| Γλώσσα: | Vietnamese |
| Έκδοση: |
H.
Hồng Đức
2014
|
| Έκδοση: | Tái bản có chính lý, bổ sung |
| Θέματα: | |
| Ετικέτες: |
Προσθήκη ετικέτας
Δεν υπάρχουν, Καταχωρήστε ετικέτα πρώτοι!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02742aam a22003258a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_11351 | ||
| 008 | 140509s2014 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 544 |d 544 | ||
| 020 | |a 9786048610807 |c 55000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 342.03 |b H513 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Mạnh Hùng | |
| 245 | 1 | 0 | |a Xây dựng và bảo vệ hiến pháp - Kinh nghiệm thế giới và Việt Nam |b (Sách chuyên khảo) |c Nguyễn Mạnh Hùng, Lưu Đức Quang, Nguyễn Văn Trí |
| 250 | |a Tái bản có chính lý, bổ sung | ||
| 260 | |a H. |b Hồng Đức |c 2014 | ||
| 300 | |a 314tr. |b bảng |c 21cm | ||
| 520 | 3 | |a Giới thiệu một số vấn đề lí luận về hiến pháp và nhà nước pháp quyền. Kinh nghiệm xây dựng hiến pháp của một số quốc gia trên thế giới. Vấn đề Hiến pháp Việt Nam trước yêu cầu xây dựng nhà nước pháp quyền. Cơ chế bảo hiến - kinh nghiệm thế giới và mô hình cho Việt Nam... | |
| 653 | |a Luật học | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Văn Trí | |
| 700 | 1 | |a Lưu Đức Quang | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 342_030000000000000_H513 |7 0 |9 3855 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-20 |o 342.03 H513 |p MD.02452 |r 2017-11-20 |v 55000.00 |w 2017-11-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 342_030000000000000_H513 |7 0 |9 3856 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-20 |l 1 |o 342.03 H513 |p MD.02440 |r 2021-10-21 |s 2021-07-05 |v 55000.00 |w 2017-11-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 342_030000000000000_H513 |7 0 |9 3857 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-20 |l 1 |o 342.03 H513 |p MD.02441 |r 2021-03-24 |s 2021-03-10 |v 55000.00 |w 2017-11-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 342_030000000000000_H513 |7 0 |9 3858 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-20 |o 342.03 H513 |p MD.02443 |r 2017-11-20 |v 55000.00 |w 2017-11-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 342_030000000000000_H513 |7 0 |9 3859 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-20 |l 1 |o 342.03 H513 |p MD.02444 |r 2020-08-28 |s 2020-08-19 |v 55000.00 |w 2017-11-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 342_030000000000000_H513 |7 0 |9 3860 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-20 |o 342.03 H513 |p MD.02449 |r 2017-11-20 |v 55000.00 |w 2017-11-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 342_030000000000000_H513 |7 0 |9 3861 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-20 |l 1 |o 342.03 H513 |p MD.02450 |r 2019-11-06 |s 2019-11-06 |v 55000.00 |w 2017-11-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 342_030000000000000_H513 |7 0 |9 3862 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-20 |l 2 |o 342.03 H513 |p MD.02446 |r 2020-10-27 |s 2020-10-22 |v 55000.00 |w 2017-11-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 342_030000000000000_H513 |7 0 |9 3863 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-20 |l 1 |o 342.03 H513 |p MD.02447 |r 2019-01-19 |s 2019-01-14 |v 55000.00 |w 2017-11-20 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


