Tập bài giảng pháp luật về công chứng, luật sư
Nội dung sách giới thiệu tổ chức và hoạt động của công chứng; tổ chức và hoạt động của luật sư.
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | |
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
Tp.Hồ Chí Minh
Trường Đại học Luật Tp.Hồ Chí Minh
2010
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02330nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_11429 | ||
| 008 | 171026b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 547 |d 547 | ||
| 020 | |c 20000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 342.597066 |b Ch125 |
| 100 | 1 | |a Lê Thị Hải Châu | |
| 245 | 1 | 0 | |a Tập bài giảng pháp luật về công chứng, luật sư |c Lê Thị Hải Châu, Đinh Thị Cẩm Hà |
| 260 | |a Tp.Hồ Chí Minh |b Trường Đại học Luật Tp.Hồ Chí Minh |c 2010 | ||
| 300 | |a 150 tr. |c 21 cm | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung sách giới thiệu tổ chức và hoạt động của công chứng; tổ chức và hoạt động của luật sư. | |
| 653 | |a Luật học | ||
| 700 | 1 | |a Đinh Thị Cẩm Hà | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 342_597066000000000_CH125 |7 0 |9 3899 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-21 |o 342.597066 Ch125 |p MD.02454 |r 2017-11-21 |v 20000.00 |w 2017-11-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 342_597066000000000_CH125 |7 0 |9 3900 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-21 |l 1 |o 342.597066 Ch125 |p MD.02451 |r 2019-12-02 |s 2019-11-21 |v 20000.00 |w 2017-11-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 342_597066000000000_CH125 |7 0 |9 3901 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-21 |o 342.597066 Ch125 |p MD.02445 |r 2017-11-21 |v 20000.00 |w 2017-11-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 342_597066000000000_CH125 |7 0 |9 3902 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-21 |o 342.597066 Ch125 |p MD.02448 |r 2017-11-21 |v 20000.00 |w 2017-11-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 342_597066000000000_CH125 |7 0 |9 3903 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-21 |o 342.597066 Ch125 |p MD.02442 |r 2017-11-21 |v 20000.00 |w 2017-11-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 342_597066000000000_CH125 |7 0 |9 3904 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-21 |o 342.597066 Ch125 |p MD.02456 |r 2017-11-21 |v 20000.00 |w 2017-11-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 342_597066000000000_CH125 |7 0 |9 3905 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-21 |l 1 |o 342.597066 Ch125 |p MD.02457 |r 2020-12-08 |s 2020-11-26 |v 20000.00 |w 2017-11-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 342_597066000000000_CH125 |7 0 |9 3906 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-21 |o 342.597066 Ch125 |p MD.02459 |r 2017-11-21 |v 20000.00 |w 2017-11-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 342_597066000000000_CH125 |7 0 |9 3907 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-21 |l 1 |o 342.597066 Ch125 |p MD.02460 |r 2018-07-20 |s 2018-07-06 |v 20000.00 |w 2017-11-21 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||