Luật nhà ở Có hiệu lực thi hành từ 01/7/2015
Giới thiệu toàn văn luật nhà ở bao gồm những quy định chung và quy định cụ thể về sở hữu nhà ở; phát triển nhà ở; chính sách về nhà ở xã hội; tài chính cho phát triển nhà ở; quản lý, sử dụng nhà ở; quản lý, sử dụng nhà chung cư; gi...
Gorde:
| Formatua: | Liburua |
|---|---|
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H.
Tư pháp
2015
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02544aam a22002898a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_11454 | ||
| 008 | 150312s2015 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 549 |d 549 | ||
| 020 | |a 9786048105525 |c 25000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 346.59706 |b L504 |
| 245 | 0 | 0 | |a Luật nhà ở |b Có hiệu lực thi hành từ 01/7/2015 |
| 260 | |a H. |b Tư pháp |c 2015 | ||
| 300 | |a 195tr. |c 19cm | ||
| 520 | 3 | |a Giới thiệu toàn văn luật nhà ở bao gồm những quy định chung và quy định cụ thể về sở hữu nhà ở; phát triển nhà ở; chính sách về nhà ở xã hội; tài chính cho phát triển nhà ở; quản lý, sử dụng nhà ở; quản lý, sử dụng nhà chung cư; giao dịch về nhà ở; quyền sở hữu nhà ở tại Việt Nam của các tổ chức, cá nhân nước ngoài... và các điều khoản thi hành | |
| 653 | |a Luật học | ||
| 655 | 7 | |a Văn bản pháp luật | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597060000000000_L504 |7 0 |9 4205 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-24 |o 346.59706 L504 |p MD.02763 |r 2017-11-24 |v 25000.00 |w 2017-11-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597060000000000_L504 |7 0 |9 4206 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-24 |o 346.59706 L504 |p MD.02764 |r 2017-11-24 |v 25000.00 |w 2017-11-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597060000000000_L504 |7 0 |9 4207 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-24 |l 1 |o 346.59706 L504 |p MD.02765 |r 2020-12-30 |s 2020-12-29 |v 25000.00 |w 2017-11-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597060000000000_L504 |7 0 |9 4208 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-24 |o 346.59706 L504 |p MD.02766 |r 2017-11-24 |v 25000.00 |w 2017-11-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597060000000000_L504 |7 0 |9 4209 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-24 |o 346.59706 L504 |p MD.02767 |r 2017-11-24 |v 25000.00 |w 2017-11-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597060000000000_L504 |7 0 |9 4210 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-24 |o 346.59706 L504 |p MD.02768 |r 2017-11-24 |v 25000.00 |w 2017-11-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597060000000000_L504 |7 0 |9 4211 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-24 |o 346.59706 L504 |p MD.02769 |r 2017-11-24 |v 25000.00 |w 2017-11-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597060000000000_L504 |7 0 |9 4212 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-24 |l 1 |o 346.59706 L504 |p MD.02770 |r 2018-01-17 |s 2018-01-15 |v 25000.00 |w 2017-11-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597060000000000_L504 |7 0 |9 4213 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-24 |o 346.59706 L504 |p MD.02771 |r 2017-11-24 |v 25000.00 |w 2017-11-24 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


