Cơ khí Việt Nam = Vietnam mechanical engineering journal số 11
Nội dung số này trình bày các tin tức sự kiện; vấn đề hôm nay; nghiên cứu - trao đổi; giáo dục nghề nghiệp và hội nhập; công nghệ mới sản phẩm mới; cơ khí thế giới; văn hóa - xã hội.
保存先:
| フォーマット: | 図書 |
|---|---|
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H.
Cơ quan của tổng hội cơ khí Việt Nam
2020
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01148nam a22002297a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_114939 | ||
| 008 | 220304b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 5857 |d 5857 | ||
| 022 | |a 0866-7056 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 621 |b C460K |
| 245 | 0 | 0 | |a Cơ khí Việt Nam |b = Vietnam mechanical engineering journal |n số 11 |c Cơ quan của tổng hội cơ khí Việt Nam |
| 260 | |a H. |b Cơ quan của tổng hội cơ khí Việt Nam |c 2020 | ||
| 300 | |c 28cm | ||
| 310 | |a Hàng tháng | ||
| 362 | |a 2020 | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung số này trình bày các tin tức sự kiện; vấn đề hôm nay; nghiên cứu - trao đổi; giáo dục nghề nghiệp và hội nhập; công nghệ mới sản phẩm mới; cơ khí thế giới; văn hóa - xã hội. | |
| 653 | |a Công nghệ kỹ thuật ô tô | ||
| 655 | |a Tạp chí | ||
| 942 | |2 ddc |c CR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_000000000000000_C460K |7 0 |9 23367 |a 000001 |b 000001 |d 2022-04-27 |o 621 C460K |r 2022-04-27 |w 2022-04-27 |y CR | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||