Giáo trình những quy định chung về luật dân sự
Trình bày những quy định chung về luật dân sự Việt Nam; đối tượng điều chỉnh và phương pháp điều chỉnh; nhiệm vụ, nguyên tắc cơ bản và nguồn của Luật Dân sự Việt Nam; quan hệ pháp luật dân sự; cá nhân - chủ thể quan hệ pháp luật; phá...
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | , , , |
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
H.
Hồng Đức ; Hội Luật gia Việt Nam
2015
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 03092aam a22003738a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_11657 | ||
| 008 | 130409s2012 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 557 |d 557 | ||
| 020 | |c 75000 |a 9786048682590 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 346.597 |b L504 |
| 100 | 1 | |a Phạm Kim Anh | |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình những quy định chung về luật dân sự |c Phạm Kim Anh, Chế Mỹ Phương Đài (chủ biên:) |
| 260 | |a H. |b Hồng Đức ; Hội Luật gia Việt Nam |c 2015 | ||
| 300 | |a 380tr. |c 21cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Trường đại học Luật Tp. Hồ Chí Minh | ||
| 520 | 3 | |a Trình bày những quy định chung về luật dân sự Việt Nam; đối tượng điều chỉnh và phương pháp điều chỉnh; nhiệm vụ, nguyên tắc cơ bản và nguồn của Luật Dân sự Việt Nam; quan hệ pháp luật dân sự; cá nhân - chủ thể quan hệ pháp luật; pháp nhân - chủ thể của quan hệ pháp luật dân sự; tổ hợp tác, hộ gia đình - chủ thể của quan hệ pháp luật dân sự; đại diện; thời hạn, thời hiệu... | |
| 653 | |a Luật học | ||
| 655 | 7 | |a Giáo trình | |
| 700 | 1 | |a Lê Minh Hùng | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Xuân Quang | |
| 700 | 1 | |a Chế Mỹ Phương Đài | |
| 700 | 1 | |a Dương Tuấn Lộc | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597000000000000_A107 |7 0 |9 3950 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-22 |o 346.597 A107 |p MD.02989 |r 2017-11-22 |v 75000.00 |w 2017-11-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597000000000000_A107 |7 0 |9 3952 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-22 |o 346.597 A107 |p MD.02991 |r 2017-11-22 |v 75000.00 |w 2017-11-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597000000000000_A107 |7 0 |9 3953 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-22 |o 346.597 A107 |p MD.02992 |r 2017-11-22 |v 75000.00 |w 2017-11-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597000000000000_A107 |7 0 |9 3954 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-22 |l 1 |o 346.597 A107 |p MD.02993 |r 2019-11-15 |s 2019-11-05 |v 75000.00 |w 2017-11-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597000000000000_A107 |7 0 |9 3955 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-22 |o 346.597 A107 |p MD.02994 |r 2017-11-22 |v 75000.00 |w 2017-11-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597000000000000_A107 |7 0 |9 3956 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-22 |o 346.597 A107 |p MD.02995 |r 2017-11-22 |v 75000.00 |w 2017-11-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597000000000000_A107 |7 0 |9 4479 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-28 |l 2 |o 346.597 A107 |p MD.02986 |r 2020-05-05 |s 2020-03-23 |v 75000.00 |w 2017-11-28 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597000000000000_A107 |7 0 |9 4480 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-28 |o 346.597 A107 |p MD.02987 |r 2017-11-28 |v 75000.00 |w 2017-11-28 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597000000000000_A107 |7 0 |9 4481 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-28 |o 346.597 A107 |p MD.05670 |r 2017-11-28 |v 75000.00 |w 2017-11-28 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597000000000000_A107 |7 0 |9 4482 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-28 |o 346.597 A107 |p MD.02983 |r 2017-11-28 |v 75000.00 |w 2017-11-28 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


